Bản dịch của từ 松径 trong tiếng Việt

松径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松径 (Danh từ)

sōng jìng
01

Lối mòn nhỏ xuyên qua rừng tùng; con đường nhỏ giữa các cây tùng (Hán Việt: tùng kính → đường tùng)

松间小路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松径

sōng

jìng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
径一周三
径会
径便
径历
径向
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép