Bản dịch của từ 松扃 trong tiếng Việt

松扃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松扃 (Động từ)

sōng jiōng
01

Nới/khua cánh cửa (mở hé cửa bằng cách đẩy nhẹ); tương tự “khua cửa” hoặc “mở hé” (Hán-Việt: tùng khiêng → mở cửa nhẹ)

松扉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松扃

sōng

jiōng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép