Bản dịch của từ 松明火 trong tiếng Việt

松明火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松明火 (Danh từ)

sōng míng huǒ
01

Ngọn lửa do cành thông (gỗ thông) châm mà thành dùng để chiếu sáng; đuốc bằng cành cây (hình ảnh cổ xưa)

松枝条点燃的照明火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松明火

sōng

míng

huǒ

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
明上
明世
明业
明丢丢
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép