Bản dịch của từ 松月 trong tiếng Việt

松月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松月 (Danh từ)

sōng yuè
01

Trăng giữa rừng tùng; cảnh trăng thanh vắng lặng, thường dùng để tả cảnh vật thanh nhàn, uýnh ảo (Hán Việt: tùng nguyệt)

松间明月。多用以渲染幽然情景。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松月

sōng

yuè

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép