Bản dịch của từ 松梁 trong tiếng Việt

松梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松梁 (Danh từ)

sōng liáng
01

Cây cầu làm bằng xà cừ (gỗ thông/ gỗ mềm) — cầu tạm, cây cầu được ghép bằng thân/khúc gỗ thông

松木搭的桥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松梁

sōng

liáng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép