Bản dịch của từ 松梅丸 trong tiếng Việt

松梅丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松梅丸 (Danh từ)

sōng méi wán
01

Tên một loại thuốc đông y viên hoàn, dùng bồi bổ cơ thể, kiện trí, truyền thống gọi là ‘giúp khỏe mạnh, kéo dài tuổi thọ’

一种健身延年的中成药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松梅丸

sōng

méi

wán

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép