Bản dịch của từ 松毛虫 trong tiếng Việt

松毛虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松毛虫 (Danh từ)

sōng máo chóng
01

Tên một loài sâu/nhộng sống trên cây thông; ấu trùng màu đỏ nâu, nhiều lông dài, ăn lá kim (lá thông), gây hại rừng; một số地方 gọi là “松虎”.

昆虫名。成虫是鳞翅目的蛾子,一般为灰褐色或褐色,昼伏夜出,有趋光性。幼虫长形,红褐色,花斑显着,两侧有许多长毛,吃松针。对森林危害极大。有的地区称作“松虎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松毛虫

sōng

máo

chóng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép