Bản dịch của từ 松水之鱼 trong tiếng Việt
松水之鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松水之鱼 (Danh từ)
【sōng shuǐ zhī yú】
01
Một loài cá trích (cá vược) nổi tiếng ở vùng Tống Giang (vùng Ngô), thường gọi là cá vược Tống; còn mang hàm ý ẩn dụ về bỏ quan về quê, thủy sản đặc sản quê nhà
指吴地松江鲈鱼。又称四鳃鲈,素以名产称。据《晋书.张翰传》载,张翰在洛为官,因思故乡吴地的莼羹﹑鲈脍,便弃官归田。此鲈即指松江鲈鱼,后因以“松水之鱼”暗寓弃官归隐之情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松水之鱼
sōng
松
shuǐ
水
zhī
之
yú
鱼
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
水上
水上运动
水上飞机
之个
之乎者也
之任
之前
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
