Bản dịch của từ 松江派 trong tiếng Việt

松江派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松江派 (Danh từ)

sōng jiāng pài
01

Tập hợp các trường phái tranh sơn thủy thuộc vùng 松江 (cuối Minh), gồm ba nhánh địa phương (苏松派云间派华亭派); nghĩa là “phái tranh 松江”, tên gọi địa danh nghệ thuật.

明末松江府(今属上海市)治下三个山水画流派(苏松派﹑云间派﹑华亭派)的总称。因这些画家俱是松江府人,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松江派

sōng

jiāng

pài

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
江上
江东
派不是
派仗
派充
派克
派出所
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép