Bản dịch của từ 松江银 trong tiếng Việt

松江银

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松江银 (Danh từ)

sōng jiāng yín
01

Tiền bạc bằng bạc do phủ Tùng Giang (cổ) đúc, bạc tương đối tinh, từng nổi tiếng trong nước

旧时松江府所铸的银钱,质地较纯,名噪海内。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松江银

sōng

jiāng

yín

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
江上
江东
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép