Bản dịch của từ 松滋 trong tiếng Việt

松滋

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松滋 (Từ chỉ nơi chốn)

sōng zī
01

Hạt Song Tư (tỉnh Hồ Bắc)

Songzi county (Hubei)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thành phố cấp quận Songzi ở Kinh Châu 荊州 | 荆州, Hồ Bắc

Songzi county level city in Jingzhou 荊州|荆州 [Jing1 zhōu], Hubei

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松滋

sōng

松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép