Bản dịch của từ 松滋侯 trong tiếng Việt

松滋侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松滋侯 (Danh từ)

sōng zī hòu
01

Cách gọi đùa tiếng Trung chỉ mực (màu mực/nhựa mực) — tức là 'mực' dưới dạng tên lái, hài hước.

墨的戏称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松滋侯

sōng

hóu

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép