Bản dịch của từ 松烟墨 trong tiếng Việt
松烟墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松烟墨 (Danh từ)
【sōng yān mò】
01
Mực Tùng Yên (một loại mực TQ truyền thống làm từ than lá bồ hóng của cây thông và hồ keo), dạng mực rắn/dẻo dùng để xoa, tô vẽ thư pháp và khắc in
墨的一种。用松烟和胶捣捶制成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松烟墨
sōng
松
yān
烟
mò
墨
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
