Bản dịch của từ 松爽 trong tiếng Việt

松爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松爽 (Tính từ)

sōng shuǎng
01

轻松畅快。

Ví dụ
02

Mô tả cảm giác nhẹ nhõm, khoan khoái, dễ chịu (thường nói về tâm trạng hoặc cơ thể) — giống “thoải mái, sảng khoái”; Hán Việt: tùng sảng

(2) 也作松松爽爽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松爽

sōng

shuǎng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép