Bản dịch của từ 松社 trong tiếng Việt

松社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松社 (Danh từ)

sōng shè
01

Tên gọi của xã (祭社)用以立社祀神时所种的标志树以松树作为社树的社称为松社”。(古代祭祀立社以松为标志

古代立社种树,为社的标志。以松树作社树的,称为“松社”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松社

sōng

shè

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
社主
社事
社交
社交才能
社人
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép