Bản dịch của từ 松祏 trong tiếng Việt

松祏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松祏 (Danh từ)

sōng shí
01

Bái chủ bằng gỗ thông (vật để thờ thần, đặt trong quan tài/điện thờ); hộp thờ bằng đá (đựng chủ gỗ).

用松木制作的神主与以石做的匣。古时庙中木主皆以石匣盛之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松祏

sōng

shí

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
祏主
祏室
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép