Bản dịch của từ 松筱 trong tiếng Việt

松筱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松筱 (Danh từ)

sōng xiǎo
01

Người/đôi tiếng gọi: chỉ sự song song của hai nhân vật truyền thuyết (赤松子荷筱丈人) — tức là hai ẩn sĩ/tiên nhân được đồng xưng; thuộc loại danh xưng lịch sử/điển tích.

2.仙人赤松子与隐士荷筱丈人的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây tùng và cây trúc (tùng cùng trúc); thường dùng để chỉ hai loài cây tượng trưng cho sự thanh cao, bền bỉ

1.松与竹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松筱

sōng

xiǎo

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
筱屋
筱篱
筱簜
筱簵之箭
筱骖
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép