Bản dịch của từ 松籁 trong tiếng Việt

松籁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松籁 (Danh từ)

sōng lài
01

Âm thanh tự nhiên do gió thổi qua cây thông — tiếng rì rào/khẽ reo của tán thông (Hán Việt: tùng lệ)

风吹松树发出的自然声韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松籁

sōng

lài

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
籁竽
籁钥
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép