Bản dịch của từ 松纹 trong tiếng Việt
松纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松纹 (Danh từ)
【sōng wén】
01
Vân gỗ giống vân của cây tùng; hoa văn trên bề mặt trông như vân gỗ tùng
1.似松木的纹理。
Ví dụ
02
Một loại vân trên mặt nghiên (歙砚) giống vân gỗ thông; gọi theo hình dáng như vân cây thông trên bề mặt nghiên
2.歙砚的一种。砚面现似松木纹理,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vân, đường vân mềm giống như vết trên gỗ thông hoặc vân trên chiếc khối (đặc biệt chỉ '松纹锞' — vân/đường nét trên đồ bằng kim loại/gỗ liên quan đến khuôn đúc hoặc mẫu chữ).
3.即松纹锞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松纹
sōng
松
wén
纹
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
