Bản dịch của từ 松纹锞 trong tiếng Việt

松纹锞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松纹锞 (Danh từ)

sōng wén kè
01

Loại bạc đúc/đúc thành miếng có vân (hoa văn trên bạc), tức “纹银” — bạc hoa văn; trong ngôn ngữ cổ: miếng bạc có vân trang trí

纹银。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松纹锞

sōng

wén

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
锞子
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép