Bản dịch của từ 松腻 trong tiếng Việt

松腻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松腻 (Tính từ)

sōng nì
01

Tâm trí rã rời, buồn chán, đầu óc lơ đãng (làm việc không tập trung vì rảnh rỗi hoặc phiền muộn)

谓心绪闲散无聊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松腻

sōng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép