Bản dịch của từ 松花江 trong tiếng Việt

松花江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松花江 (Danh từ)

sōng huā jiāng
01

Sông Tùng Hoa — một chi lưu lớn nhất của sông Hắc Long Giang ở cực bắc Trung Quốc; chảy qua vùng Đông-Bắc Trung Quốc, dài khoảng 1956 km, là tuyến nội thủy quan trọng.

黑龙江最大支流,中国东北北部大河。北源嫩江发源于内蒙古伊勒呼里山,南源(视为正源)出自白头山天池。长1956千米。流域面积55.7万平方千米。水量较丰。重要内河航线。上游有丰满和白山水电站。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松花江

sōng

huā

jiāng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
江上
江东
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép