Bản dịch của từ 松花酒 trong tiếng Việt

松花酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松花酒 (Danh từ)

sōng huā jiǔ
01

Rượu làm từ hoa (nhựa) cây thông; rượu thông (mang sắc thái truyền thống/đặc sản)

用松花酿的酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松花酒

sōng

huā

jiǔ

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép