Bản dịch của từ 松花饼 trong tiếng Việt

松花饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松花饼 (Danh từ)

sōng huā bǐng
01

Một loại bánh/kẹo truyền thống (xem: 松黄饼) — bánh có tên liên quan đến 'tùng hoa' hoặc 'tùng hoàng', thường là đồ ngọt làm từ bột và nhân, mang tính địa phương/truyền thống.

见“松黄饼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松花饼

sōng

huā

bǐng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép