Bản dịch của từ 松花黄 trong tiếng Việt
松花黄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松花黄 (Tính từ)
【sōng huā huáng】
01
Phấn hoa của cây thông (bụi mịn màu vàng do hoa, thường bay trong không khí)
1.松树花粉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màu vàng nhạt (như mỡ hoặc hoa mơ), tức màu vàng nõn/nền vàng nhạt
2.指嫩黄色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松花黄
sōng
松
huā
花
huáng
黄
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
