Bản dịch của từ 松茂竹苞 trong tiếng Việt

松茂竹苞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松茂竹苞 (Tính từ)

sōng mào zhú bāo
01

Mối kết giao bè bạn lúc hoạn nạn khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松茂竹苞

sōng

mào

zhú

bāo

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
苞丘
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép