Bản dịch của từ 松菊主人 trong tiếng Việt

松菊主人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松菊主人 (Danh từ)

sōng jú zhǔ rén
01

Ẩn sĩ, người ẩn cư (tựa như trồng tùng và cúc ở nơi hoang vắng — chỉ người sống ẩn dật, thanh đạm).

晋陶潜《归去来兮辞》有“三径就荒,松菊犹存”语,后因以“松菊主人”喻隐者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松菊主人

sōng

zhǔ

rén

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
主一
主一无适
主上
主业
主丧
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép