Bản dịch của từ 松蓬蓬 trong tiếng Việt

松蓬蓬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松蓬蓬 (Tính từ)

sōng péng péng
01

Bông xốp, phồng lên, mềm và xù (dùng để mô tả lông, tóc, vỏ cây... nhìn phồng, tơi)

蓬松貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松蓬蓬

sōng

péng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép