Bản dịch của từ 松薪 trong tiếng Việt

松薪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松薪 (Danh từ)

sōng xīn
01

Gỗ thông, củi (nghĩa nguyên thủy); ẩn dụ: vật đổi sao dời, những thứ lâu ngày sẽ thay đổi

1.《古诗十九首.去者日以疏》:“古墓犁为田,松柏摧为薪。”后遂用“松薪”比喻事物历久必变。

Ví dụ
02

Củi gỗ khô, que củi (dùng làm lửa); củi thô (Hán-Việt: tùng tân/ tùng tần)

2.松柴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松薪

sōng

xīn

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép