Bản dịch của từ 松螺丝 trong tiếng Việt

松螺丝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松螺丝 (Cụm từ)

sōng luó sī
01

Nới lỏng vít; ốc vít lò xo; ốc vít có lò xo

一种带有弹簧的螺丝,通常用于需要调节或固定的场合。 一种用于连接或固定物体的紧固件,具有弹性和可调节性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松螺丝

sōng

luó

松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép