Bản dịch của từ 松陵 trong tiếng Việt

松陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松陵 (Danh từ)

sōng líng
01

Tên cổ của sông Ngô Tùng (吴淞江) — một chi lưu của Thái Hồ, chảy về phía đông từ huyện Ngô, đổ vào Hoàng Phố/Hoàng Phố giang rồi ra biển qua cửa Ngô Tùng.

1.吴淞江的古称。为太湖支流三江之一,由吴江县东流与黄浦江汇合,出吴淞口入海。

Ví dụ
02

Tên cổ gọi vùng/địa danh: tên khác của huyện Ngô Giang (吴江县) ở tỉnh Giang Tô

2.吴江县的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松陵

sōng

líng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép