Bản dịch của từ 松雨 trong tiếng Việt

松雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松雨 (Danh từ)

sōng yǔ
01

Mưa rơi trên rừng thông; tiếng mưa gõ lên lá và cành thông như tiếng sóng — hình ảnh thơ mộng, dùng trong văn học hoặc miêu tả thiên nhiên

水降松林,雨声如涛,称为松雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松雨

sōng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép