Bản dịch của từ 松雪 trong tiếng Việt
松雪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松雪 (Danh từ)
【sōng xuě】
01
Tuyết phủ trên cành cây thông; lớp tuyết đọng trên cây thông (hình ảnh thơ mộng)
1.谓松上积雪。
Ví dụ
02
Tên hiệu của họa gia, cụ thể là nhà thơ, họa sĩ thời Nguyên Triệu Mạnh Phủ (赵孟頫) gọi tắt là 松雪道人 hoặc 松雪
2.元代书画家赵孟俯号松雪道人,简称松雪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松雪
sōng
松
xuě
雪
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
