Bản dịch của từ 松雪道人 trong tiếng Việt

松雪道人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松雪道人 (Danh từ)

sōng xuě dào rén
01

Tên hiệu của họa gia, thư pháp——元代画家赵孟俯赵孟頫之号常出现在书画题款与艺术史记载中

元代书画家赵孟俯之号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松雪道人

sōng

xuě

dào

rén

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép