Bản dịch của từ 松香 trong tiếng Việt

松香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松香 (Danh từ)

sōng xiāng
01

Nhựa cô-lô-phan; tùng hương; Cô-lô-phan

松脂蒸馏后剩下的物质,固体、透明、质硬而脆,淡黄色或棕色是油漆、肥皂、造纸、火柴等工业的原料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松香

sōng

xiāng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
香丝
香严
香串
香乳
香云
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép