Bản dịch của từ 松髓 trong tiếng Việt
松髓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松髓 (Danh từ)
【sōng suǐ】
01
Chất mỡ/nhựa ở góc mắt (dịch tiết ở mắt người già); nhựa cây thông (theo nghĩa gốc)
1.松脂。喻指老人眼中分泌物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhựa thông; trong y dược cổ gọi là 'phúc linh' (茯苓) do truyền thuyết nhựa thông thấm vào đất hóa thành bột thuốc
2.松脂。指茯苓。旧说松脂入地,化为茯苓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松髓
sōng
松
suǐ
髓
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
髓海
髓结
髓脑
髓饼
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
