Bản dịch của từ 松鸡 trong tiếng Việt

松鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松鸡 (Danh từ)

sōng jī
01

Chim tùng kê

鸟、身体比斑鸠稍大,嘴的形状像鸡,身体大部黑色,间有白、黄等杂色斑纹,下部灰白色、有黑色斑点生活在寒冷地带的松林中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松鸡

sōng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép