Bản dịch của từ 板书 trong tiếng Việt

板书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板书 (Danh từ)

bǎn shū
01

Viết bảng

在黑板上写字

Ví dụ
02

Trình bày bảng; viết bảng; trình bày bài giảng trên bảng (lúc thầy giảng bài)

指教师在黑板上写的字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板书

bǎn

shū

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板人
板仗
板令
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép