Bản dịch của từ 板人 trong tiếng Việt

板人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板人 (Danh từ)

bǎn rén
01

Người phản ứng chậm chạp, lờ đờ như gỗ (nhớ đến chữ 'bảng' là tấm gỗ).

反应迟钝的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板人

bǎn

rén

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板仗
板令
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép