Bản dịch của từ 板僵 trong tiếng Việt

板僵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板僵 (Tính từ)

bǎn jiāng
01

Cứng đờ, không linh hoạt như gỗ cứng (tương tự nghĩa của '板殭')

1.亦作“板殭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứng đờ, cứng như tấm ván, không còn linh hoạt hay mềm dẻo

2.谓变僵;僵硬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板僵

bǎn

jiāng

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
僵仆
僵仆烦愦
僵伏
僵偃
僵冷
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép