Bản dịch của từ 板儿寸 trong tiếng Việt

板儿寸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板儿寸 (Danh từ)

bǎn ér cùn
01

Đầu húi cua; kiểu tóc húi cua; kiểu tóc một tấc

一种发式,头顶上的头发推平至一寸左右,四周的理得很短

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板儿寸

bǎn

ér

cùn

板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép