Bản dịch của từ 板儿爷 trong tiếng Việt

板儿爷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板儿爷 (Danh từ)

bǎn er yé
01

Tiếng gọi giễu người đạp xích lô

对三轮人力车夫的谑称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板儿爷

bǎn

ér

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép