Bản dịch của từ 板厘 trong tiếng Việt

板厘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板厘 (Danh từ)

bǎn lí
01

Loại thuế đánh theo quy định cố định, thường là khoản đóng góp cố định.

指定例的捐税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板厘

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
厘举
厘事
厘分
厘剔
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép