Bản dịch của từ 板块构造 trong tiếng Việt

板块构造

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板块构造 (Cụm từ)

bǎn kuài gòu zào
01

地壳是由数个大小不等、彼此间会水平移动的地壳板块所构成,而浮在地函上,因受海底扩张推力,于是互相作用、推挤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板块构造

bǎn

kuài

gòu

zào

板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép