Bản dịch của từ 板块构造说 trong tiếng Việt
板块构造说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板块构造说 (Danh từ)
【bǎn kuài gòu zào shuō】
01
Thuyết cấu tạo các mảng kiến tạo của Trái Đất, giải thích sự chuyển động và tương tác của các mảng đá lớn trên bề mặt hành tinh.
一种关于全球构造的理论。是在大陆漂移说、海底扩张说的基础上发展起来的,以全球整体的观点研究地球科学。认为岩石圈被地震带分割成若干大小不同的岩石板块,且位于下部塑性软流圈之上,并发生大规模的水平转动;板块的汇聚和离散,引起地震、火山和构造运动等。将全球分为欧亚板块、太平洋板块、美洲板块、非洲板块、印度洋板块和南极板块等六大板块。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板块构造说
bǎn
板
kuài
块
gòu
构
zào
造
shuō
说
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
构乱
构争
构云
构件
构会
造业
造为
造乱
造事
造产
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
