Bản dịch của từ 板墙 trong tiếng Việt

板墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板墙 (Danh từ)

bǎn qiáng
01

Bức tường chắn quanh sân thi đấu như sân khúc côn cầu, bóng bàn, làm bằng gỗ hoặc nhựa để ngăn cầu/ bóng ra ngoài.

2.指进行冰球﹑乒乓球等比赛时赛场四周的挡板。是用木板或塑料装成的界墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bức tường ngăn bằng các tấm gỗ, như vách ngăn bằng ván

1.木板的隔扇。

Ví dụ
03

Bức tường làm bằng các tấm gỗ phẳng ghép lại, dùng để che chắn hoặc ngăn phòng; tường gỗ

3.木板墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板墙

bǎn

qiáng

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép