Bản dịch của từ 板实 trong tiếng Việt
板实

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板实 (Tính từ)
(dùng cho bìa sách, quần áo, v.v.) phẳng phiu, gọn gàng, thẳng thớm; ví dụ: quần áo gấp rất thẳng nếp, không nhăn nheo.
②(书皮、衣物等)平整挺括 :衣服叠得很板实。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(đất) cứng và chắc, khó trồng trọt, ví dụ như đất sàn cứng không mọc được cây.
①(土壤)硬而结实:地板实,不长庄稼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(dùng cho cơ thể) khỏe mạnh, cường tráng, vững chắc, cứng cáp như tấm ván (板) chắc chắn (实). Ví dụ: người già vẫn còn thân hình khỏe mạnh, vững vàng.
③(身体)硬朗壮实:老人身子骨还板实。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(phương ngữ) chắc chắn, cứng cáp, vững vàng như tấm ván
〈方〉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板实
bǎn
板
shí
实
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
