Bản dịch của từ 板岩粉 trong tiếng Việt

板岩粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板岩粉 (Danh từ)

bǎn yán fěn
01

Bột đá đen; đá phiến bột; bột đá phiến

一种由板岩磨成的细粉,常用于建筑和工业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板岩粉

bǎn

yán

fěn

板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép