Bản dịch của từ 板巾 trong tiếng Việt

板巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板巾 (Danh từ)

bǎn jīn
01

Nón của đạo sĩ, thường gọi là nón vách (瓦楞帽), một loại mũ truyền thống đặc trưng.

道士戴的帽子。俗称瓦楞帽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板巾

bǎn

jīn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
巾冠
巾几
巾卷
巾子
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép