Bản dịch của từ 板床 trong tiếng Việt

板床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板床 (Danh từ)

bǎn chuáng
01

Phản; tấm phản; giường lót ván (giường ghép từ các tấm ván); giường phản

屉为木板的床;用木板搭成的床

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板床

bǎn

chuáng

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép